103
CDM
B. Cristante
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Cristante
CDM
103
186cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
93
92
92
98
94
100
93
93
100
100
96
96
96
96
100
Tốc độ
82
Sút
87
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
100
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
90
Penalty
83
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
86
Chuyền dài
100
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
99
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
101
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
AS Roma
|
|
| 2018~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2018 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 |
AC Milan
|
|
| 2011~2014 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández