83
CB
C. Smalling
12
28
63
62
62
62
65
62
74
63
63
80
80
74
74
72
72
80
Tốc độ
71
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
81
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
65
Dứt điểm
59
Lực sút
48
Sút xa
42
Chọn vị trí
51
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
50
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
89
Thể lực
70
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé