84
CB
C. Smalling
14
29
63
62
62
62
65
62
75
63
63
81
81
75
75
72
72
81
Tốc độ
70
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
62
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
77
Tăng tốc
63
Dứt điểm
59
Lực sút
48
Sút xa
42
Chọn vị trí
51
Vô lê
54
Penalty
57
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
57
Chuyền dài
67
Đá phạt
30
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
59
Thăng bằng
50
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
70
Quyết đoán
84
Nhảy
75
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia