95
CB
C. Smalling
18
38
73
71
70
70
76
71
86
72
72
92
92
84
84
82
82
92
Tốc độ
67
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
55
Dứt điểm
68
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
63
Penalty
66
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
39
Sút xoáy
63
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
64
Thăng bằng
52
Phản ứng
91
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
78
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
34
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia