74
CB
C. Smalling
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Smalling
CB
74
194cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
54
52
52
52
56
52
66
55
55
71
71
66
66
64
64
71
Tốc độ
65
Sút
41
Chuyền bóng
51
Rê bóng
53
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
62
Dứt điểm
45
Lực sút
38
Sút xa
32
Chọn vị trí
44
Vô lê
49
Penalty
47
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
47
Chuyền dài
57
Đá phạt
21
Sút xoáy
45
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
54
Thăng bằng
44
Phản ứng
70
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
75
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia