111
CB
C. Smalling
26
25
91
90
89
89
94
91
103
91
91
108
108
102
102
99
99
108
Tốc độ
105
Sút
73
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
78
Lực sút
70
Sút xa
62
Chọn vị trí
92
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
73
Chuyền dài
95
Đá phạt
53
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
107
Phản ứng
101
Kèm người
109
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
100
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
less than alpha
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2020 |
Manchester United
|
|
| 2020~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2010~2019 |
Manchester United
|
|
| 2010~2020 |
Manchester United
|
|
| 2009~2010 |
Fulham
|
|
| 2008~2010 |
Fulham
|
|
| 2007~2008 | 메이드스톤 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia