82
RW
D. Berardi
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RW
82
ST
80
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
77
79
79
79
73
79
61
78
78
55
55
59
59
62
62
55
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
79
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
79
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
73
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
51
Lấy bóng
37
Cắt bóng
34
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
65
Thể lực
69
Quyết đoán
86
Nhảy
68
Bình tĩnh
76
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé