88
RW
D. Berardi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RW
88
CF
87
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
13
83
84
85
85
79
84
68
84
84
62
62
66
66
69
69
62
Tốc độ
85
Sút
85
Chuyền bóng
83
Rê bóng
86
Phòng thủ
50
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
86
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
83
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
87
Khéo léo
92
Thăng bằng
73
Phản ứng
82
Kèm người
58
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
82
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé