90
RM
D. Berardi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RM
90
RW
91
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
85
88
88
88
83
89
69
87
87
60
60
66
66
69
69
60
Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
46
Thể chất
77
Tốc độ
87
Tăng tốc
87
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
52
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
90
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández