75
RW
D. Berardi
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RW
75
RM
74
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
11
69
72
72
72
66
72
53
71
71
44
44
50
50
54
54
44
Tốc độ
72
Sút
71
Chuyền bóng
70
Rê bóng
73
Phòng thủ
30
Thể chất
60
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
72
Lực sút
71
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
70
Penalty
76
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
72
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
51
Thể lực
66
Quyết đoán
75
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
4
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
4
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé