90
RW
D. Berardi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Domenico Berardi
RW
90
RM
89
183cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
84
87
87
87
82
87
68
86
86
59
59
65
65
68
68
59
Tốc độ
84
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
87
Phản ứng
83
Kèm người
52
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
90
Nhảy
72
Bình tĩnh
84
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Sassuolo
|
|
| 2014~2014 |
Juventus F.C
|
|
| 2014~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2013 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Sassuolo
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé