80
ST
J. Mateta
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
80
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
77
74
71
71
63
70
52
69
69
53
53
52
52
53
53
53
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
55
Rê bóng
73
Phòng thủ
38
Thể chất
76
Tốc độ
87
Tăng tốc
74
Dứt điểm
81
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
43
Chuyền dài
45
Đá phạt
37
Sút xoáy
56
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
56
Phản ứng
76
Kèm người
34
Lấy bóng
36
Cắt bóng
32
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
84
Thể lực
66
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández