112
ST
J. Mateta
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
112
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
109
106
103
103
95
103
80
101
101
78
78
79
79
82
82
78
Tốc độ
106
Sút
109
Chuyền bóng
90
Rê bóng
106
Phòng thủ
60
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
102
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
97
Chọn vị trí
110
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
79
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
106
Khéo léo
101
Thăng bằng
98
Phản ứng
109
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
47
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
112
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé