113
ST
J. Mateta
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
113
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
110
108
105
105
98
105
83
104
104
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
107
Sút
108
Chuyền bóng
95
Rê bóng
108
Phòng thủ
62
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
110
Lực sút
112
Sút xa
103
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
106
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
86
Chuyền dài
80
Đá phạt
81
Sút xoáy
103
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
101
Phản ứng
112
Kèm người
54
Lấy bóng
68
Cắt bóng
48
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
113
Thể lực
108
Quyết đoán
96
Nhảy
112
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé