116
ST
J. Mateta
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
116
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
27
113
110
108
108
99
107
85
106
106
82
82
84
84
86
86
82
Tốc độ
110
Sút
113
Chuyền bóng
96
Rê bóng
110
Phòng thủ
64
Thể chất
110
Tốc độ
114
Tăng tốc
106
Dứt điểm
117
Lực sút
115
Sút xa
106
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
113
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
83
Sút xoáy
105
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
103
Phản ứng
114
Kèm người
58
Lấy bóng
70
Cắt bóng
50
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
116
Thể lực
110
Quyết đoán
98
Nhảy
113
Bình tĩnh
110
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández