97
ST
J. Mateta
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Philippe Mateta
ST
97
192cm
|
88kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
37
94
93
90
90
85
90
75
89
89
72
72
71
71
74
74
72
Tốc độ
88
Sút
96
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
58
Thể chất
93
Tốc độ
93
Tăng tốc
83
Dứt điểm
98
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
78
Đá phạt
70
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
98
Thể lực
82
Quyết đoán
94
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
crystal palace
|
|
| 2022~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2021~2022 |
crystal palace
|
|
| 2018~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2018 |
Caen
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2016~2018 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2016 | 샤토루 | |
| 2014~2016 | LB 샤토루 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé