80
GK
J. Musso
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
80
191cm
|
93kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
77
33
34
34
34
35
35
33
35
35
32
32
32
32
32
32
32
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
82
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
80
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
26
Lực sút
26
Sút xa
22
Chọn vị trí
26
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
27
Chuyền dài
31
Đá phạt
20
Sút xoáy
24
Rê bóng
24
Giữ bóng
27
Khéo léo
38
Thăng bằng
44
Phản ứng
62
Kèm người
20
Lấy bóng
22
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
72
Thể lực
41
Quyết đoán
34
Nhảy
55
Bình tĩnh
69
TM đổ người
81
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
75
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
80
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández