113
GK
J. Musso
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
113
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
110
60
60
59
59
62
61
61
61
61
58
59
58
58
59
59
58
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
110
Tốc độ
75
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
53
Lực sút
55
Sút xa
46
Chọn vị trí
45
Vô lê
46
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
44
Chuyền dài
64
Đá phạt
43
Sút xoáy
42
Rê bóng
44
Giữ bóng
55
Khéo léo
77
Thăng bằng
80
Phản ứng
107
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
49
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
97
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
94
Bình tĩnh
95
TM đổ người
112
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
105
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández