92
GK
J. Musso
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
92
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
89
47
46
44
44
46
46
44
46
46
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
92
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
92
Tốc độ
57
Tăng tốc
60
Dứt điểm
36
Lực sút
68
Sút xa
32
Chọn vị trí
36
Vô lê
33
Penalty
42
Chuyền ngắn
47
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
37
Chuyền dài
41
Đá phạt
30
Sút xoáy
34
Rê bóng
34
Giữ bóng
37
Khéo léo
48
Thăng bằng
54
Phản ứng
82
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
36
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
82
Thể lực
51
Quyết đoán
44
Nhảy
80
Bình tĩnh
79
TM đổ người
90
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
84
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
92
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé