76
GK
J. Musso
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
76
191cm
|
93kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
73
23
22
22
22
22
22
23
24
24
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
71
TM Phản xạ
78
Tốc độ
40
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
39
Tăng tốc
43
Dứt điểm
15
Lực sút
15
Sút xa
11
Chọn vị trí
16
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
18
Tạt bóng
17
Chuyền dài
21
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
17
Khéo léo
29
Thăng bằng
36
Phản ứng
54
Kèm người
17
Lấy bóng
11
Cắt bóng
15
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
67
Thể lực
32
Quyết đoán
24
Nhảy
48
Bình tĩnh
27
TM đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
71
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández