88
GK
J. Musso
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
88
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
85
42
41
39
39
41
41
39
41
41
38
38
38
38
38
38
38
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM Phản xạ
91
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
31
Lực sút
63
Sút xa
27
Chọn vị trí
31
Vô lê
28
Penalty
37
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
32
Chuyền dài
36
Đá phạt
25
Sút xoáy
29
Rê bóng
29
Giữ bóng
32
Khéo léo
43
Thăng bằng
49
Phản ứng
78
Kèm người
25
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
77
Thể lực
46
Quyết đoán
39
Nhảy
60
Bình tĩnh
74
TM đổ người
87
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
79
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández