83
CM
K. Kampl
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
83
CAM
82
CDM
77
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
70
77
78
78
80
79
74
79
79
64
64
72
72
75
75
64
Tốc độ
75
Sút
68
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
64
Thể chất
63
Tốc độ
71
Tăng tốc
82
Dứt điểm
65
Lực sút
70
Sút xa
73
Chọn vị trí
73
Vô lê
69
Penalty
65
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
85
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
75
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
50
Thể lực
89
Quyết đoán
65
Nhảy
68
Bình tĩnh
82
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé