91
CM
K. Kampl
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
91
CDM
88
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
78
84
85
85
88
87
85
86
86
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
65
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
76
Thể chất
71
Tốc độ
50
Tăng tốc
85
Dứt điểm
75
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
80
Penalty
76
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
90
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
82
Lấy bóng
73
Cắt bóng
87
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
61
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
65
Bình tĩnh
90
TM đổ người
31
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
26
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé