79
RM
K. Kampl
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
RM
79
CAM
80
CM
78
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
18
67
75
76
76
75
77
69
76
76
59
59
68
68
71
71
59
Tốc độ
83
Sút
64
Chuyền bóng
71
Rê bóng
84
Phòng thủ
57
Thể chất
60
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
60
Lực sút
67
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
59
Penalty
64
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
60
Chuyền dài
70
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
91
Thăng bằng
81
Phản ứng
74
Kèm người
45
Lấy bóng
64
Cắt bóng
75
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
47
Thể lực
82
Quyết đoán
64
Nhảy
67
Bình tĩnh
83
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández