78
CM
K. Kampl
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
78
CAM
79
CDM
73
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
65
73
74
74
75
76
70
75
75
60
60
68
68
71
71
60
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
60
Thể chất
59
Tốc độ
71
Tăng tốc
79
Dứt điểm
61
Lực sút
64
Sút xa
68
Chọn vị trí
69
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
67
Chuyền dài
75
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
85
Thăng bằng
76
Phản ứng
79
Kèm người
62
Lấy bóng
61
Cắt bóng
71
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
46
Thể lực
83
Quyết đoán
61
Nhảy
64
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé