82
CM
K. Kampl
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Kampl
CM
82
CDM
75
CAM
82
178cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
69
77
79
79
79
79
72
79
79
61
61
71
71
74
74
61
Tốc độ
79
Sút
66
Chuyền bóng
77
Rê bóng
86
Phòng thủ
58
Thể chất
61
Tốc độ
74
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
67
Sút xa
73
Chọn vị trí
72
Vô lê
60
Penalty
65
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
84
Kèm người
48
Lấy bóng
64
Cắt bóng
76
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
47
Thể lực
88
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2017 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 | VfR 알렌 | |
| 2012~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2011~2011 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2011~2012 |
Vfl Osnabrück
|
|
| 2010~2010 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2010~2011 |
SpVgg Grouter Fürth
|
|
| 2009~2010 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2008~2010 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé