81
RM
M. Lazzari
12
23
69
74
77
77
74
76
67
78
78
58
58
67
67
70
70
58
Tốc độ
87
Sút
63
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
56
Thể chất
63
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
68
Lực sút
56
Sút xa
59
Chọn vị trí
73
Vô lê
61
Penalty
57
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
60
Sút xoáy
69
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
87
Phản ứng
75
Kèm người
63
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
58
Thể lực
83
Quyết đoán
58
Nhảy
43
Bình tĩnh
75
TM đổ người
21
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé