91
RM
M. Lazzari
16
17
75
83
87
87
82
86
71
88
88
59
59
71
71
76
76
59
Tốc độ
92
Sút
65
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
66
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
68
Lực sút
53
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
59
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
99
Chuyền dài
83
Đá phạt
64
Sút xoáy
79
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
81
Kèm người
67
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
60
Thể lực
92
Quyết đoán
53
Nhảy
49
Bình tĩnh
82
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández