84
RM
M. Lazzari
14
25
71
77
80
80
76
79
70
81
81
61
61
70
70
73
73
61
Tốc độ
89
Sút
65
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
59
Thể chất
66
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
70
Lực sút
58
Sút xa
61
Chọn vị trí
76
Vô lê
63
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
84
Chuyền dài
77
Đá phạt
62
Sút xoáy
71
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
79
Kèm người
65
Lấy bóng
58
Cắt bóng
59
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
60
Thể lực
87
Quyết đoán
60
Nhảy
45
Bình tĩnh
78
TM đổ người
23
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández