81
RM
M. Lazzari
14
13
66
73
77
77
73
76
63
78
78
52
52
63
63
67
67
52
Tốc độ
82
Sút
57
Chuyền bóng
76
Rê bóng
83
Phòng thủ
48
Thể chất
56
Tốc độ
84
Tăng tốc
80
Dứt điểm
60
Lực sút
48
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
50
Penalty
49
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
87
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
69
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
73
Kèm người
59
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
51
Thể lực
80
Quyết đoán
47
Nhảy
39
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández