69
RB
M. Lazzari
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Lazzari
RB
69
174cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
60
65
68
68
66
67
64
69
69
60
59
66
66
68
68
60
Tốc độ
79
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
62
Thể chất
54
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
59
Lực sút
47
Sút xa
50
Chọn vị trí
64
Vô lê
52
Penalty
48
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
71
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
60
Rê bóng
71
Giữ bóng
70
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
69
Kèm người
65
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
39
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
46
Thể lực
67
Quyết đoán
58
Nhảy
56
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Latium
|
|
| 2013~2019 |
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2011~2012 | 델파 포르투 톨레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández