83
GK
M. Perin
11
80
32
35
35
35
36
37
34
36
36
32
32
33
33
33
33
32
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
86
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
79
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
18
Lực sút
29
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
18
Chuyền dài
36
Đá phạt
20
Sút xoáy
22
Rê bóng
25
Giữ bóng
29
Khéo léo
71
Thăng bằng
35
Phản ứng
77
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
19
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
55
Thể lực
35
Quyết đoán
31
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
72
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
79
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé