92
GK
M. Perin
14
89
45
47
45
45
46
47
45
46
46
43
43
44
44
44
44
43
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
92
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
29
Lực sút
67
Sút xa
35
Chọn vị trí
30
Vô lê
36
Penalty
38
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
29
Chuyền dài
47
Đá phạt
31
Sút xoáy
33
Rê bóng
36
Giữ bóng
40
Khéo léo
67
Thăng bằng
46
Phản ứng
85
Kèm người
37
Lấy bóng
30
Cắt bóng
36
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
46
Quyết đoán
42
Nhảy
76
Bình tĩnh
77
TM đổ người
90
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
83
TM phản xạ
92
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández