92
GK
M. Perin
15
89
30
32
32
32
34
35
32
33
33
30
30
31
31
31
31
30
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
93
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
89
Tốc độ
56
Tăng tốc
57
Dứt điểm
16
Lực sút
29
Sút xa
23
Chọn vị trí
12
Vô lê
19
Penalty
21
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
11
Chuyền dài
33
Đá phạt
18
Sút xoáy
21
Rê bóng
19
Giữ bóng
26
Khéo léo
77
Thăng bằng
53
Phản ứng
83
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
19
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
52
Thể lực
33
Quyết đoán
28
Nhảy
81
Bình tĩnh
69
TM đổ người
88
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
83
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
89
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé