114
GK
M. Perin
24
111
52
54
54
54
56
57
55
54
54
54
55
53
53
53
53
54
TM Đổ người
112
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
115
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
74
Tăng tốc
75
Dứt điểm
37
Lực sút
51
Sút xa
46
Chọn vị trí
36
Vô lê
42
Penalty
44
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
34
Chuyền dài
56
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
40
Giữ bóng
48
Khéo léo
80
Thăng bằng
75
Phản ứng
106
Kèm người
49
Lấy bóng
42
Cắt bóng
40
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
80
Thể lực
57
Quyết đoán
63
Nhảy
104
Bình tĩnh
92
TM đổ người
112
TM bắt bóng
112
TM phát bóng
106
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé