86
GK
M. Perin
13
83
36
39
39
39
40
41
38
40
40
36
36
37
37
37
37
36
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
85
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
22
Lực sút
33
Sút xa
28
Chọn vị trí
23
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
22
Chuyền dài
40
Đá phạt
24
Sút xoáy
26
Rê bóng
29
Giữ bóng
33
Khéo léo
75
Thăng bằng
39
Phản ứng
81
Kèm người
30
Lấy bóng
23
Cắt bóng
29
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
59
Thể lực
39
Quyết đoán
35
Nhảy
79
Bình tĩnh
70
TM đổ người
84
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
76
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~2020 |
Genoa
|
|
| 2020~2021 |
Genoa
|
|
| 2018~ |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2011 |
Genoa
|
|
| 2010~2018 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández