77
RB
Z. Çelik
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
77
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
63
67
69
69
70
68
73
71
71
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
80
Sút
45
Chuyền bóng
70
Rê bóng
71
Phòng thủ
73
Thể chất
74
Tốc độ
81
Tăng tốc
80
Dứt điểm
41
Lực sút
52
Sút xa
41
Chọn vị trí
73
Vô lê
46
Penalty
49
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
41
Sút xoáy
69
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé