113
RWB
Z. Çelik
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RWB
113
RB
113
CB
112
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
101
103
105
105
105
104
108
106
106
109
109
110
110
110
110
109
Tốc độ
110
Sút
89
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
83
Lực sút
96
Sút xa
93
Chọn vị trí
112
Vô lê
82
Penalty
86
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
112
Chuyền dài
102
Đá phạt
80
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
108
Lấy bóng
113
Cắt bóng
108
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
108
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé