103
RB
Z. Çelik
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
103
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
89
92
93
93
94
92
97
94
94
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
101
Sút
78
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
101
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
77
Lực sút
76
Sút xa
88
Chọn vị trí
91
Vô lê
72
Penalty
66
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
96
Chuyền dài
87
Đá phạt
55
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.54% |
| 4 |
na
|
0.54% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.46% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.42% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.4% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.35% |
| 14 |
na
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.34% |
| 16 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.32% |
| 17 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.3% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.3% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.29% |
| 20 |
P. Vieira
CM
113
28
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé