67
RB
Z. Çelik
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mehmet Zeki Çelik
RB
67
RM
66
CB
66
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
59
61
62
62
63
61
64
63
63
63
63
64
64
65
65
63
Tốc độ
63
Sút
52
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
50
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
62
Vô lê
48
Penalty
40
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
64
Chuyền dài
59
Đá phạt
43
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
59
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
65
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
AS Roma
|
|
| 2018~ |
LOSC reel
|
|
| 2018~2022 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2018 |
|
|
| 2015~2015 | 부르사스포르 | |
| 2015~2016 | 카라자베이 벨레디예스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé