81
CB
M. Keane
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
81
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
61
60
61
61
66
61
74
63
63
78
78
73
73
72
72
78
Tốc độ
61
Sút
52
Chuyền bóng
64
Rê bóng
66
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
65
Tăng tốc
58
Dứt điểm
53
Lực sút
60
Sút xa
49
Chọn vị trí
34
Vô lê
44
Penalty
51
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
62
Chuyền dài
70
Đá phạt
38
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
76
Kèm người
80
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
85
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
73
TM đổ người
23
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé