77
CB
M. Keane
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
77
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
58
57
58
58
63
59
71
60
60
74
74
70
70
69
69
74
Tốc độ
62
Sút
49
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
59
Dứt điểm
50
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
31
Vô lê
41
Penalty
48
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
59
Chuyền dài
67
Đá phạt
35
Sút xoáy
53
Rê bóng
64
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
61
Phản ứng
71
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
81
Thể lực
66
Quyết đoán
66
Nhảy
78
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé