82
CB
M. Keane
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
82
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
59
58
59
59
64
59
74
62
62
79
79
74
74
73
73
79
Tốc độ
74
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
64
Phòng thủ
79
Thể chất
82
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
47
Lực sút
55
Sút xa
43
Chọn vị trí
26
Vô lê
37
Penalty
45
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
57
Chuyền dài
68
Đá phạt
30
Sút xoáy
50
Rê bóng
63
Giữ bóng
70
Khéo léo
53
Thăng bằng
57
Phản ứng
76
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
77
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
90
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
82
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé