83
CB
M. Keane
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
83
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
61
60
62
62
67
62
76
64
64
80
80
76
76
74
74
80
Tốc độ
72
Sút
49
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
50
Lực sút
58
Sút xa
46
Chọn vị trí
29
Vô lê
40
Penalty
48
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
60
Chuyền dài
71
Đá phạt
33
Sút xoáy
53
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
63
Thăng bằng
64
Phản ứng
76
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
87
Thể lực
79
Quyết đoán
68
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
16
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández