85
CB
M. Keane
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Keane
CB
85
191cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
66
64
64
64
67
63
76
66
66
82
82
78
78
76
76
82
Tốc độ
76
Sút
53
Chuyền bóng
62
Rê bóng
65
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
57
Lực sút
59
Sút xa
47
Chọn vị trí
49
Vô lê
41
Penalty
49
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
61
Chuyền dài
68
Đá phạt
40
Sút xoáy
54
Rê bóng
65
Giữ bóng
67
Khéo léo
57
Thăng bằng
69
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
80
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
94
Thể lực
75
Quyết đoán
76
Nhảy
90
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Everton
|
|
| 2015~2015 |
Burnley
|
|
| 2015~2017 |
Burnley
|
|
| 2014~2014 |
Manchester United
|
|
| 2014~2015 |
Burnley
|
|
| 2014~2017 |
Burnley
|
|
| 2013~2013 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 |
derby county
|
|
| 2012~2013 |
Leicester City
|
|
| 2011~2012 |
Manchester United
|
|
| 2011~2015 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández