80
CM
Óliver Torres
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CM
80
175cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
69
75
76
76
77
77
71
76
76
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
64
Thể chất
54
Tốc độ
66
Tăng tốc
71
Dứt điểm
67
Lực sút
66
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
73
Chuyền dài
77
Đá phạt
65
Sút xoáy
77
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
41
Thể lực
76
Quyết đoán
60
Nhảy
54
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández