76
CM
Óliver Torres
10
14
66
72
73
73
73
74
65
73
73
56
56
64
64
66
66
56
Tốc độ
66
Sút
64
Chuyền bóng
73
Rê bóng
78
Phòng thủ
54
Thể chất
48
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
66
Lực sút
62
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
74
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
73
Kèm người
40
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
35
Thể lực
68
Quyết đoán
55
Nhảy
59
Bình tĩnh
79
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández