88
CAM
Óliver Torres
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CAM
88
175cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
78
84
85
85
84
85
77
85
85
69
69
76
76
79
79
69
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
68
Thể chất
63
Tốc độ
74
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
73
Sút xa
82
Chọn vị trí
86
Vô lê
69
Penalty
74
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
85
Chuyền dài
85
Đá phạt
74
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
86
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
87
Kèm người
64
Lấy bóng
73
Cắt bóng
73
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
54
Thể lực
78
Quyết đoán
68
Nhảy
72
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé