83
CAM
Óliver Torres
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CAM
83
RW
82
175cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
73
78
79
79
79
80
73
79
79
66
66
72
72
74
74
66
Tốc độ
72
Sút
73
Chuyền bóng
80
Rê bóng
82
Phòng thủ
67
Thể chất
56
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
76
Lực sút
68
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
67
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
76
Chuyền dài
81
Đá phạt
72
Sút xoáy
79
Rê bóng
84
Giữ bóng
82
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
78
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
44
Thể lực
76
Quyết đoán
62
Nhảy
66
Bình tĩnh
84
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé