72
CM
Óliver Torres
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Óliver Torres
CM
72
CAM
72
LW
71
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
62
68
68
68
69
69
63
68
68
55
54
61
61
63
63
55
Tốc độ
60
Sút
63
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
57
Thể chất
43
Tốc độ
63
Tăng tốc
57
Dứt điểm
64
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
70
Đá phạt
56
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
71
Phản ứng
68
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
29
Thể lực
62
Quyết đoán
54
Nhảy
44
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2014~2014 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~2017 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández